Kaori Dict

迦陵頻伽

かりょうびんが

karyoubinga

Âm Hán-Việt: CA LĂNG TẦN GIÀ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.kalavinka; imaginary bird in paradise that sings sweet notes

  2. danh từthành ngữ

    2.person or creature with a beautiful voice

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迦陵頻伽 (かりょうびんが) — kalavinka; imaginary bird in paradise that sings sweet notes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict