Kaori Dict

大腸

だいちょう

daichou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI TRÀNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.large intestine; large bowel; colon

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The large intestine absorbs water.

  • The large intestine is about 1.5m long.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大腸 (だいちょう) — large intestine; large bowel; colon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict