Kaori Dict

特学

とくがく

tokugaku

Âm Hán-Việt: ĐẶC HỌC

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.special class for disabled children; special needs class

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特学 (とくがく) — special class for disabled children; special needs class | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict