Kaori Dict

伉儷

こうれい

kourei

Âm Hán-Việt: KHÁNG LỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.married couple; spouses; husband and wife

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伉儷 (こうれい) — married couple; spouses; husband and wife | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict