Kaori Dict

降霊

こうれい

kourei

Âm Hán-Việt: GIÁNG LINH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.summoning spirits; calling down spirits; spirit evocation

    usu. 降霊

  2. danh từ

    2.communing with spirits; communicating with the dead; spiritualism

    usu. 交霊

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom can communicate with ghosts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

降霊 (こうれい) — summoning spirits; calling down spirits; spirit evocation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict