Kaori Dict

大仏

だいぶつ

daibutsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI PHẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.large statue of Buddha (trad. at least 4.8m high)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nara is famous for Daibutsu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大仏 (だいぶつ) — large statue of Buddha (trad. at least 4.8m high) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict