Kaori Dict

大砲

たいほう

taihou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI PHÁO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(large) gun; cannon; artillery

  2. danh từbaseball

    2.long-ball hitter; home-run hitter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The cannon went off by accident.

  • We fired guns at the enemy.

  • That warship armed with eight cannons is a "Queen Elizabeth" class.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大砲 (たいほう) — (large) gun; cannon; artillery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict