Kaori Dict

大宝

たいほう

taihou

Âm Hán-Việt: ĐẠI BẢO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.great treasure

  2. danh từlịch sử

    2.Taihō era (701.3.21-704.5.10); Daihō era

  3. danh từhiếmBuddhism

    3.great treasure (used to refer to bodhisattvas, esoteric teachings, etc.)

  4. danh từhiếmBuddhism

    4.homa-mandala (fire altar)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大宝 (たいほう) — great treasure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict