Kaori Dict

枯滝

かれたき

karetaki

Âm Hán-Việt: KHÔ LONG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dried up waterfall; dry waterfall

    esp. 涸滝

  2. danh từ

    2.simulated waterfall in a dry garden

    esp. 枯滝

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枯滝 (かれたき) — dried up waterfall; dry waterfall | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict