Kaori Dict

Long · Lùng · Rông · Rồng · Sông · Suông

waterfall · rapids · cascade

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1478 / 2.501
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
long2, shuang1
Tiếng Hàn

waterfall · rapids · cascade

Từ chứa chữ này · dễ trước

たきtakiLONG

thác nước

N2
たきぐちtakiguchiLONG KHẨU

entop of a waterfall

thông dụng
たきがわtakigawaLONG XUYÊN

enrapids

thông dụng
こだきkodakiTIỂU LONG

ensmall waterfall; cascade

たきつぼtakitsuboLONG HỒ

enplunge basin; waterfall lake; plunge pool; basin under a waterfall

たきのぼりtakinobori

en(fish) climbing (swimming) up waterfall

しらたきshiratakiBẠCH LONG

enshirataki noodles; white noodles made from konjak starch, often used in sukiyaki · waterfall resembling a white sheet

めだきmedakiNỮ LONG

ensmaller waterfall (of the two)

おだきodakiHÙNG LONG

engreater waterfall (of the two)

かれたきkaretakiKHÔ LONG

endried up waterfall; dry waterfall · simulated waterfall in a dry garden

たきあせtakiaseLONG HÃN

enprofuse sweating

たきぎょうtakigyouLONG HÀNH

enritual acts performed under a waterfall

たきにうたれるtakiniutareru

ento stand under a waterfall (as spiritual training)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滝 (Long) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict