Kaori Dict

白滝

しらたき

shirataki

Âm Hán-Việt: BẠCH LONG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.shirataki noodles; white noodles made from konjak starch, often used in sukiyaki

  2. danh từ

    2.waterfall resembling a white sheet

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白滝 (しらたき) — shirataki noodles; white noodles made from konjak starch, often used in sukiyaki | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict