Kaori Dict

晩産

ばんさん

bansan

Âm Hán-Việt: VÃN SẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.post-term delivery; postmature delivery

  2. danh từ

    2.giving birth at an above-average age

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晩産 (ばんさん) — post-term delivery; postmature delivery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict