Kaori Dict

霊璽簿

れいじぼ

reijibo

Âm Hán-Việt: LINH TỶ BẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.list of names of the dead

  2. danh từ

    2.Book of Souls (in the Yasukuni Shrine)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

霊璽簿 (れいじぼ) — list of names of the dead | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict