身を挺する
みをていする
miwoteisuru
Cách viết khác: 身をていする
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ đuôi する đặc biệt
1.to risk one's life (to do); to put one's life on the line
usu. as 身を挺して
- cụm từ / thành ngữđộng từ đuôi する đặc biệt
2.to step forward (to do); to give one's all
usu. as 身を挺して