Kaori Dict

身を挺する

みをていする

miwoteisuru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ đuôi する đặc biệt

    1.to risk one's life (to do); to put one's life on the line

    usu. as 身を挺して

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ đuôi する đặc biệt

    2.to step forward (to do); to give one's all

    usu. as 身を挺して

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身を挺する (みをていする) — to risk one's life (to do); to put one's life on the line | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict