Kaori Dict

自家栽培

じかさいばい

jikasaibai

Âm Hán-Việt: TỰ GIA TÀI BỒI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.home gardening (esp. food); home growing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自家栽培 (じかさいばい) — home gardening (esp. food); home growing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict