Kaori Dict

端末

たんまつ

tanmatsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐOAN MẠT

Nghĩa

  1. danh từviết tắtcomputing

    1.terminal; computer terminal

  2. danh từviết tắt

    2.information access device (smartphone, tablet, book-reader, etc.)

  3. danh từ

    3.end (e.g. of a roll of film)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The computer terminals were lined up in one long row.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

端末 (たんまつ) — terminal; computer terminal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict