Kaori Dict

鍛錬

たんれん

tanren

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐOÁN LUYỆN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.tempering (metal); annealing; forging

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.toughening; disciplining; training

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Success consists of discipline.

  • They say Zen cultivates our mind.

  • It requires training to make one cup of coffee.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鍛錬 (たんれん) — tempering (metal); annealing; forging | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict