Kaori Dict

力餅

ちからもち

chikaramochi

Âm Hán-Việt: LỰC BÁNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fortifying mochi; mochi that improves one's strength

  2. danh từ

    2.mochi received from one's parents after giving birth

  3. danh từ

    3.mochi given to a toddler on its first birthday

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

力餅 (ちからもち) — fortifying mochi; mochi that improves one's strength | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict