Kaori Dict

集簇

しゅうぞく

shuuzoku

Âm Hán-Việt: TẬP THỐC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.aggregation; accumulation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

集簇 (しゅうぞく) — aggregation; accumulation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict