簇
Thốc · Thấu
group · crowd · swarm
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ゾクソウソク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- むら.がる
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 118
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- cu4
- Tiếng Hàn
- 족
group · crowd · swarm
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đông tụ tập; đông đông
N1
enspinning of cocoons; silkworm's last sleep; transformation to the pupa stage
endense growth; thick growth; gregarious growth; growing in clusters
en(of plants) growing in clusters; growing gregariously
en(in China) 3rd note of the ancient chromatic scale (approx. E) · first lunar month
enspringing up (in clusters); mushrooming
engathering; swarming
engathering
encocoon holders
encrowding together; grouping together; swarming; crowd; group; swarm
enaggregation; accumulation
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).