Kaori Dict

男爵

だんしゃく

danshaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NAM TƯỚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.baron

  2. danh từ

    2.Irish cobbler (variety of potato)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男爵 (だんしゃく) — baron | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict