Kaori Dict

男前

おとこまえ

otokomae

thông dụng

Âm Hán-Việt: NAM TIỀN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.handsome man; man's looks; good looks

  2. danh từ

    2.manliness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is very handsome.

  • Tom is a handsome man.

  • He has a handsome face.

  • You said I was handsome.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

男前 (おとこまえ) — handsome man; man's looks; good looks | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict