Kaori Dict

談笑

だんしょう

danshou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐÀM TIẾU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.friendly chat; pleasant chat; lighthearted talk; friendly conversation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They chatted over coffee for more than two hours.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

談笑 (だんしょう) — friendly chat; pleasant chat; lighthearted talk; friendly conversation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict