Kaori Dict

断章

だんしょう

danshou

Âm Hán-Việt: ĐOẠN CHƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.literary fragment

  2. danh từ

    2.interpreting (and using) a passage without regard to its context

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

断章 (だんしょう) — literary fragment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict