Kaori Dict

望診

ぼうしん

boushin

Âm Hán-Việt: VỌNG CHẨN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the four examinations (in Chinese medicine: seeing, hearing, asking, touching)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

望診 (ぼうしん) — the four examinations (in Chinese medicine: seeing, hearing, asking, touching) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict