Kaori Dict

地肌

じはだ

jihada

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỊA CƠ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.texture; grain

  2. danh từ

    2.one's skin (lacking makeup, etc.); natural skin; bare skin; scalp

  3. danh từ

    3.surface of the earth; bare ground

  4. danh từ

    4.surface of a sword blade

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地肌 (じはだ) — texture; grain | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict