Kaori Dict

遅滞

ちたい

chitai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRÌ TRỆ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.delay; procrastination

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遅滞 (ちたい) — delay; procrastination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict