Kaori Dict

農用

のうよう

nouyou

Âm Hán-Việt: NÔNG DỤNG

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.agricultural; for agricultural use

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

農用 (のうよう) — agricultural; for agricultural use | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict