Kaori Dict

却行

きゃっこう

kyakkou

Âm Hán-Việt: KHƯỚC HÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するhiếm

    1.drawing back; stepping back; retreating

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

却行 (きゃっこう) — drawing back; stepping back; retreating | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict