Kaori Dict

完熟堆肥

かんじゅくたいひ

kanjukutaihi

Âm Hán-Việt: HOÀN THỤC ĐỒI PHÌ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fully matured compost

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完熟堆肥 (かんじゅくたいひ) — fully matured compost | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict