Kaori Dict

経緯度

けいいど

keiido

Âm Hán-Việt: KINH VĨ ĐỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.longitude and latitude

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

経緯度 (けいいど) — longitude and latitude | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict