Kaori Dict

中島

なかじま

nakajima

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRUNG ĐẢO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.island in a pond or river

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In addition to English, Mr. Nakajima can speak German fluently.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中島 (なかじま) — island in a pond or river | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict