Kaori Dict

中道

ちゅうどう

chuudou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRUNG ĐẠO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.middle of the road; centrism; moderation; golden mean

  2. danh từ

    2.the middle (of what one is doing); half-way

  3. danh từBuddhism

    3.middle way; middle path

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Take a mean position in everything.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中道 (ちゅうどう) — middle of the road; centrism; moderation; golden mean | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict