Kaori Dict

長吏

ちょうり

chouri

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG LẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.eta (Edo period)

  2. danh từBuddhism

    2.administrator of a temple

  3. danh từcổ

    3.low-ranking government official with a comparatively high salary (in medieval China)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長吏 (ちょうり) — eta (Edo period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict