Kaori Dict

調理

ちょうり

chouri

N1

Âm Hán-Việt: ĐIỆU LÝ

JLPT N1 · Bài 86

Nghĩa

  1. 1.nấu ăn; chế biến
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.cooking; food preparation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?

    Do you cook by gas or electricity?

  • How would you like your eggs?

  • He likes to cook.

  • I can't eat a raw egg; it must be cooked.

  • Is this already cooked?

  • This style of cooking is peculiar to China.

  • How would you like your eggs?

  • We usually eat cooked fish.

  • She got a slight burn on her hand while cooking.

  • Make sure to thaw out the chicken before cooking.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

調理 (ちょうり) — nấu ăn; chế biến | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict