中略
ちゅうりゃく
chuuryaku
thông dụng
Âm Hán-Việt: TRUNG LƯỢC
意味Nghĩa
- 1.bỏ qua phần giữa; rút gọn
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.omission (of middle part of a text); ellipsis
ちゅうりゃく
chuuryaku
Âm Hán-Việt: TRUNG LƯỢC
1.omission (of middle part of a text); ellipsis