Kaori Dict

仕丁

しちょう

shichou

Âm Hán-Việt: SĨ ĐINH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.men pressed into forced labor (ritsuryō system)

  2. danh từcổ

    2.palanquin bearer (Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仕丁 (しちょう) — men pressed into forced labor (ritsuryō system) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict