Kaori Dict

知行

ちこう

chikou

Âm Hán-Việt: TRI HÀNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.knowledge and action

  2. danh từ

    2.ruling a fief; ruling a territory given by one's liege; territory given by one's liege

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

知行 (ちこう) — knowledge and action | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict