Kaori Dict

歳役

さいえき

saieki

Âm Hán-Việt: TUẾ DỊCH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.labor system in which able-bodied men were required to work for periods in the capital (ritsuryō system)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歳役 (さいえき) — labor system in which able-bodied men were required to work for periods in the capital (ritsuryō system) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict