Kaori Dict

封戸

ふこ

fuko

Âm Hán-Việt: PHONG HỘ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.household of which half of the taxes were given to a designated person (ritsuryō system); vassal household allotted to a courtier

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

封戸 (ふこ) — household of which half of the taxes were given to a designated person (ritsuryō system); vassal household allotted to a courtier | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict