Kaori Dict

食封

じきふ

jikifu

Âm Hán-Việt: THỰC PHONG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.stipend given to a designated person, such as a noble, and which was paid by a designated household (ritsuryō system)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食封 (じきふ) — stipend given to a designated person, such as a noble, and which was paid by a designated household (ritsuryō system) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict