Kaori Dict

昼前

ひるまえ

hirumae

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRÚ TIỀN

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.morning; forenoon

  2. danh từphó từ

    2.just before noon

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The mail arrives before noon.

  • They will contact us before midday today.

  • This train left Aomori thirty minutes late, so we won't arrive at Tokyo before noon, I'm afraid.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昼前 (ひるまえ) — morning; forenoon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict