喉を鳴らす
のどをならす
nodowonarasu
Cách viết khác: のどを鳴らす・喉をならす
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す
1.to make a sound with one's throat; to purr (of a cat)
のどをならす
nodowonarasu
Cách viết khác: のどを鳴らす・喉をならす
1.to make a sound with one's throat; to purr (of a cat)