Kaori Dict

坊主めくり

ぼうずめくり

bouzumekuri

Nghĩa

  1. danh từcard games

    1.bozu mekuri; simple card game played with the 100 picture cards of a hyakunin isshu deck

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坊主めくり (ぼうずめくり) — bozu mekuri; simple card game played with the 100 picture cards of a hyakunin isshu deck | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict