鋳物
いもの
imono
thông dụng
Âm Hán-Việt: CHÚ VẬT
意味Nghĩa
- danh từ
1.casting; cast-metal object
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 鋳物が金型からすっぽりとれた。
The casting came cleanly out of its mold.
いもの
imono
Âm Hán-Việt: CHÚ VẬT
1.casting; cast-metal object
The casting came cleanly out of its mold.