Kaori Dict

Chú · Cục

casting · mint

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#2005 / 2.501
Bộ thủ
bộ 167
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zhu4
Tiếng Hàn

casting · mint

Từ chứa chữ này · dễ trước

いがたigataCHÚ HÌNH

enmold; mould; template

thông dụng
ちゅうぞうchuuzouCHÚ TẠO

encasting; founding; minting

thông dụng
いものimonoCHÚ VẬT

encasting; cast-metal object

thông dụng
いるiru

ento cast; to mint; to coin

thông dụng
かいちゅうkaichuuCẢI CHÚ

enreminting; recasting

さいちゅうsaichuuTÁI CHÚ

enrecasting

ちゅうこうchuukouCHÚ CÔNG

enmetal caster

ちゅうてつchuutetsuCHÚ THIẾT

encast iron

ちゅうかchuukaCHÚ HOÁ

encoinage; mintage

ちゅうきんchuukinCHÚ KIM

encasting

ちゅうこうchuukouCHÚ CƯƠNG

encast steel

らんちゅうranchuuLAN TRÙNG

enranchu; variety of goldfish

いものしimonoshiCHÚ VẬT SƯ

encaster; founder

ちゅうぞうしょchuuzoushoCHÚ TẠO SỞ

enfoundry; mint

いかけikake

entinkering; mending pots, pans, kettles · man and woman walking together; couple walking together

いかけやikakeya

ena tinker; tinkerer

でんちゅうdenchuuĐIỆN CHÚ

enelectroforming

いこむikomu

ento cast in a mold (mould)

いなおすinaosu

ento recast; to recoin

いつぶすitsubusu

ento melt down

いなおしinaoshi

enrecasting

えんしんちゅうぞうenshinchuuzouVIỄN TÂM CHÚ TẠO

encentrifugal casting

かたんちゅうてつkatanchuutetsuKHẢ ĐOÁN CHÚ THIẾT

enmalleable cast iron

ちゅうへんchuuhenCHÚ PHIẾN

enslab (e.g. in metal casting, smelting, etc.)

しちゅうせんshichuusenTƯ CHÚ TIỀN

enprivate coinage

ちゅうかいchuukaiCHÚ KHỐI

eningot; pig

ちゅうたんこうchuutankouCHÚ ĐOÁN CƯƠNG

encast and forged steel

ちゅうてつかんchuutetsukanCHÚ THIẾT QUẢN

encast-iron pipe

なまがたちゅうぞうnamagatachuuzouSINH HÌNH CHÚ TẠO

engreen sand; metal molding using sand

いかけやのてんびんぼうikakeyanotenbinbou

enintrusive person; being intrusive; a tinker's shoulder pole

れんぞくちゅうぞうrenzokuchuuzouLIÊN TỤC CHÚ TẠO

encontinuous casting

いこみikomi

encasting; pouring

いばなしibanashi

enas-cast (state); raw casting

いうつしiutsushi

encoin cast in a mold made from a current coin

かつじちゅうぞうきkatsujichuuzoukiHOẠT TỰ CHÚ TẠO CƠ

entypefounding machine; type caster

ちゅうてつしょchuutetsushoCHÚ THIẾT SỞ

eniron foundry

かつじちゅうぞうしょkatsujichuuzoushoHOẠT TỰ CHÚ TẠO SỞ

entype foundry

いものずなimonozunaCHÚ VẬT SA

enmolding sand; foundry sand

ちゅうしょくきchuushokukiCHÚ THỰC CƠ

en(hot-metal) typesetting machine; typecasting machine

かちゅうせいkachuuseiKHẢ CHÚ TÍNH

encastability (in metallurgy)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鋳 (Chú) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict