Kaori Dict

鋳掛け

いかけ

ikake

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tinkering; mending pots, pans, kettles

  2. danh từcổ

    2.man and woman walking together; couple walking together

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鋳掛け (いかけ) — tinkering; mending pots, pans, kettles | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict