Kaori Dict

遠心鋳造

えんしんちゅうぞう

enshinchuuzou

Âm Hán-Việt: VIỄN TÂM CHÚ TẠO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.centrifugal casting

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遠心鋳造 (えんしんちゅうぞう) — centrifugal casting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict