Kaori Dict

隼人

はやと

hayato

Âm Hán-Việt: CHUẨN NHÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Hayato; ethnic group which lived in Kyūshū in ancient times and opposed the state of Yamato

  2. danh từ

    2.man from Kagoshima

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隼人 (はやと) — Hayato; ethnic group which lived in Kyūshū in ancient times and opposed the state of Yamato | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict