隼
Chuẩn
falcon
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シュンジュン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- はやぶさ
- Đọc trong tên người (名乗り)
- はや
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2224 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 172
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zhun3, sun3
- Tiếng Hàn
- 준
falcon
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enfalcon (esp. the peregrine falcon, Falco peregrinus)
thông dụng
enFalconidae (family of birds of prey)
enhawk and falcon
ennorthern hobby (Falco subbuteo)
engyrfalcon (Falco rusticolus)
enchayote (Sechium edule); christophine; christophene
enHayato; ethnic group which lived in Kyūshū in ancient times and opposed the state of Yamato · man from Kagoshima
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).